Trải qua 09 bài viết, chúng ta đã đi sâu vào các thay đổi mang tính cấu trúc và triết lý của WIPO đối với hàng loạt ngành công nghiệp lõi. Trong bài viết cuối cùng của chuỗi “NICE 13 SERIES”, Monday VietNam sẽ mang đến một góc nhìn thực chiến gắn với trọng tâm là cách các quy định này được áp dụng trong quá trình thẩm định tại Cục Sở hữu trí tuệ.
>>> 8 điểm thay đổi đáng chú ý từ Nice 13-2026
Mục tiêu là giúp doanh nghiệp và người nộp đơn chủ động hơn trong việc kiểm soát rủi ro khi triển khai đăng ký nhãn hiệu trong giai đoạn chuyển tiếp.
1. Nguyên tắc “không hồi tố” và tác động đối với các đơn đã nộp trong Nice 13

Khi Nice13 – 2026 chính thức có hiệu lực, một trong những nguyên tắc cốt lõi cần nắm vững là hệ thống phân loại mới không áp dụng hồi tố đối với các nhãn hiệu đã đăng ký trước thời điểm 01/01/2026.
- Sự tồn tại song song: Các nhãn hiệu đăng ký trước ngày 01/01/2026 vẫn tiếp tục tồn tại hợp lệ tại nhóm cũ. Trong khi đó, các đơn nộp từ năm 2026 trở đi bắt buộc phải phân loại theo quy định mới.
- Hệ quả pháp lý: Điều này tạo ra một giai đoạn chuyển tiếp mà trong đó hai cấu trúc (cũ và mới) cùng tồn tại song song. Khoảng trống pháp lý sẽ xuất hiện nếu doanh nghiệp không nhận thức được sự dịch chuyển nhóm của sản phẩm cốt lõi mà mình đang kinh doanh.
Nói cách khác, giai đoạn chuyển tiếp này đòi hỏi việc tra cứu và phân tích phải được thực hiện theo cả hai lớp logic phân loại, thay vì chỉ dựa vào phiên bản đang có hiệu lực tại thời điểm nộp đơn.
2. Rủi ro chi phí và thời gian phát sinh khi bị phân loại lại

Tại Việt Nam, các thay đổi của Nice 13-2026 thường không thể hiện ngay ở bước nộp đơn, mà bộc lộ rõ trong quá trình thẩm định thông qua các Thông báo thiếu sót. Nếu danh mục vẫn được xây dựng theo cách phân loại cũ, Thẩm định viên có thể yêu cầu điều chỉnh hoặc chủ động phân loại lại theo hệ thống mới.
- Phát sinh chi phí : Người nộp đơn có thể phải nộp bổ sung phí phân loại. Trường hợp việc điều chỉnh dẫn đến phát sinh nhóm mới ngoài phạm vi ban đầu, chi phí sẽ không dừng ở mức kỹ thuật mà bao gồm cả phí nộp đơn, phí thẩm định nội dung và các khoản liên quan cho từng nhóm bổ sung.
- Kéo dài thời gian thẩm định: Việc điều chỉnh phân loại thường đi kèm với quá trình trao đổi, ra thông báo thiếu sót và bổ sung hồ sơ. Những bước xử lý bổ sung này có thể làm chậm đáng kể tiến độ bảo hộ của đơn đăng ký vốn đã mất nhiều thời gian.
Rủi ro ở đây không chỉ là chi phí phát sinh, mà là việc mất kiểm soát đối với phạm vi bảo hộ ban đầu. Khi danh mục bị điều chỉnh trong quá trình thẩm định, cấu trúc nhóm và cách mô tả hàng hóa/dịch vụ có thể không còn phản ánh đúng chiến lược đăng ký ban đầu của doanh nghiệp.
Việc phân loại không chính xác ngay từ đầu sẽ chuyển rủi ro từ giai đoạn chuẩn bị sang giai đoạn thẩm định – nơi chi phí xử lý cao hơn và khả năng chủ động thấp hơn. Trong bối cảnh Nice 13-2026, việc đầu tư xây dựng danh mục ngay từ đầu là cách duy nhất để hạn chế các điều chỉnh mang tính bị động về sau.
3. Cách tiếp cận tra cứu chéo để hạn chế xung đột nhãn hiệu trong Nice 13

Trong bối cảnh hai cấu trúc phân loại cùng tồn tại, việc tra cứu theo một nhóm duy nhất không còn đảm bảo độ an toàn cần thiết. Cách tiếp cận này vốn dựa trên giả định rằng một loại sản phẩm chỉ ổn định trong một nhóm nhất định – và giả định này không còn phù hợp với Nice 13-2026.
- Rủi ro đối chứng chéo: Một đơn đăng ký tại nhóm mới từ năm 2026 hoàn toàn có thể bị xung đột với nhãn hiệu đã đăng ký trước đó tại nhóm cũ cho cùng loại sản phẩm.
- Hệ quả: Nếu không thực hiện tra cứu chéo giữa các nhóm liên quan (ví dụ: Nhóm 09 và Nhóm 10 đối với kính mắt), nguy cơ bỏ sót đối chứng là rất cao, dẫn đến việc bị từ chối đơn hoặc phát sinh tranh chấp sau khi đăng ký.
Có thể thấy, tra cứu chéo không còn là một bước bổ sung, mà trở thành yêu cầu bắt buộc để đảm bảo độ tin cậy của kết quả tra cứu. Việc bỏ qua các nhóm liên quan có thể không ảnh hưởng ngay lập tức, nhưng sẽ bộc lộ rủi ro rõ rệt trong quá trình thẩm định hoặc khai thác quyền sau này.
4. Phương pháp rà soát và điều chỉnh danh mục phù hợp với Nice 13-2026

Trước các thay đổi về cách phân loại, việc xây dựng danh mục không thể dừng ở bước “soạn cho đúng nhóm”, mà cần được nhìn như một bước kiểm soát phạm vi bảo hộ. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận có hệ thống, thay vì xử lý riêng lẻ từng đơn.
- Mô tả dựa trên công năng và mục đích sử dụng: Khi soạn thảo danh mục, việc mô tả cần đi thẳng vào chức năng chính của sản phẩm/dịch vụ. Cách tiếp cận này giúp xác định đúng nhóm ngay từ đầu và hạn chế việc bị điều chỉnh lại trong quá trình thẩm định. Ngược lại, nếu chỉ mô tả theo vật liệu hoặc công nghệ, nguy cơ phân loại sai vẫn ở mức cao, đặc biệt với các sản phẩm có tính giao thoa.
- Rà soát lại danh mục hiện có theo logic phân loại mới: Do nguyên tắc không hồi tố, các văn bằng đã được cấp trước đây vẫn giữ nguyên hiệu lực theo nhóm cũ. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc phạm vi bảo hộ tự động bao phủ các nhóm mới tương ứng. Vì vậy, cần đối chiếu lại danh mục hiện tại với cách phân loại của Nice 13-2026 để xác định các khoảng chưa được bảo hộ.
- Cân nhắc nộp đơn bổ sung để duy trì phạm vi bảo hộL: Trong trường hợp sản phẩm cốt lõi đã dịch chuyển sang nhóm khác theo hệ thống mới, việc nộp đơn bổ sung là cần thiết để tránh việc xuất hiện khoảng trống mà bên thứ ba có thể khai thác. Đây không chỉ là vấn đề mở rộng, mà là duy trì tính liên tục của phạm vi bảo hộ. Việc rà soát danh mục không nên thực hiện theo từng đơn riêng lẻ, mà cần đặt trong tổng thể danh mục nhãn hiệu của doanh nghiệp, gắn với định hướng sản phẩm và kế hoạch khai thác trong thực tế.
Nice 13-2026 đặt trọng tâm vào bản chất sử dụng của sản phẩm/dịch vụ, vì vậy danh mục cũng cần được xây dựng theo cùng logic này. Rà soát và điều chỉnh kịp thời không chỉ giúp hạn chế rủi ro trong thẩm định, mà còn là cách đảm bảo phạm vi bảo hộ không bị gián đoạn khi hệ thống phân loại thay đổi.
Giai đoạn chuyển tiếp của Nice 13-2026 đặt ra yêu cầu cao hơn đối với việc xác lập quyền, không chỉ ở độ chính xác của danh mục mà còn ở cách nhìn nhận tổng thể về phạm vi bảo hộ. Việc hiểu và áp dụng nguyên tắc phân loại dựa trên chức năng cốt lõi, kết hợp với khả năng xử lý linh hoạt trong quá trình thẩm định, sẽ quyết định trực tiếp đến hiệu quả bảo hộ trên thực tế.
Trong quá trình làm việc gần đây, có thể thấy rõ nhu cầu rà soát và điều chỉnh danh mục theo Nice 13-2026 đang xuất hiện ở nhiều nhóm doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp có sản phẩm giao thoa giữa nhiều lĩnh vực hoặc đã có danh mục đăng ký từ các phiên bản trước. Phần lớn các vướng mắc không nằm ở quy định, mà nằm ở cách chuyển đổi logic phân loại sang thực tiễn hồ sơ cụ thể.
Từ góc độ triển khai, Monday VietNam hiện đang đồng hành cùng các khách hàng trong việc rà soát danh mục hiện có, xây dựng lại chiến lược phân nhóm và xử lý các tình huống phát sinh trong thẩm định, với mục tiêu giữ được tính nhất quán của phạm vi bảo hộ trong giai đoạn chuyển tiếp và hạn chế các rủi ro pháp lý về sau.

