Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi cách thức con người nghiên cứu, thiết kế và sáng tạo. Chỉ với vài câu lệnh hoặc một lượng dữ liệu đầu vào phù hợp, hệ thống AI có thể tạo ra hình ảnh, nội dung, phần mềm, giải pháp kỹ thuật hoặc nhiều sản phẩm có giá trị thương mại khác.
Tuy nhiên, sự tham gia ngày càng sâu của AI cũng đặt ra một câu hỏi quan trọng đối với hệ thống sở hữu trí tuệ: khi một đối tượng được tạo ra với sự hỗ trợ của AI, ai là người được pháp luật công nhận quyền đối với đối tượng đó?
Để giải quyết vấn đề này, Nghị định số 100/2026/NĐ-CP và Nghị định số 134/2026/NĐ-CP đã bổ sung các quy định riêng về việc xác lập và phát sinh quyền đối với các đối tượng được tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo. Điểm đáng chú ý là pháp luật không mặc nhiên công nhận quyền chỉ vì có sự tham gia của con người trong quá trình sử dụng AI. Thay vào đó, quyền chỉ được xác lập hoặc phát sinh khi con người có sự đóng góp đáng kể hoặc sự đóng góp đáng kể và mang tính quyết định đối với kết quả cuối cùng.

Không phải mọi đối tượng sở hữu trí tuệ có sử dụng AI đều phải đánh giá mức độ đóng góp của con người
Khi đề cập đến việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với các sản phẩm được tạo ra bằng AI, nhiều người thường cho rằng mọi đối tượng sở hữu trí tuệ đều phải trải qua quá trình đánh giá vai trò của con người. Tuy nhiên, cách tiếp cận của pháp luật hiện hành không hoàn toàn như vậy.
Các quy định mới chỉ tập trung vào những đối tượng mà yếu tố sáng tạo, nghiên cứu hoặc thể hiện của con người là cơ sở trực tiếp làm phát sinh quyền.
Đối với quyền sở hữu công nghiệp
Theo Điều 10a Nghị định 65/2023/NĐ-CP được bổ sung bởi Điều 15 Nghị định 100/2026/NĐ-CP, tiêu chí về sự đóng góp đáng kể của con người được áp dụng đối với:
- Sáng chế
- Kiểu dáng công nghiệp
- Thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn
Đây là những đối tượng mà quyền sở hữu công nghiệp chỉ được xác lập khi có hoạt động sáng tạo hoặc hoạt động trí tuệ của con người. Do đó, khi AI tham gia vào quá trình tạo ra các đối tượng này, cơ quan có thẩm quyền cần xem xét liệu con người có thực sự đóng vai trò sáng tạo hay không.
Trong khi đó, khoản 4 Điều 10a quy định quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý và bí mật kinh doanh vẫn được bảo hộ nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ, dù có sử dụng AI trong quá trình tạo lập.
Cách tiếp cận này xuất phát từ đặc điểm riêng của từng đối tượng. Chẳng hạn, đối với nhãn hiệu, khả năng được bảo hộ chủ yếu phụ thuộc vào khả năng phân biệt của dấu hiệu, thay vì mức độ sáng tạo của người tạo ra dấu hiệu đó.
Đối với quyền tác giả và quyền liên quan
Theo Điều 5a Nghị định 17/2023/NĐ-CP được bổ sung bởi Điều 4 Nghị định 134/2026/NĐ-CP, việc đánh giá sự đóng góp của con người được đặt ra đối với:
- Tác phẩm
- Cuộc biểu diễn
- Bản ghi âm
- Bản ghi hình
- Chương trình phát sóng
Đây đều là những đối tượng mà quyền chỉ phát sinh trên cơ sở hoạt động sáng tạo, định hình hoặc thực hiện của con người. Vì vậy, pháp luật yêu cầu phải xác định liệu con người có thực sự đóng góp đáng kể và mang tính quyết định trong quá trình tạo ra các đối tượng này hay không.
Có thể thấy, trước khi xem xét tiêu chí về sự đóng góp của con người, cần xác định đúng loại đối tượng sở hữu trí tuệ đang được đề cập. Đây là bước đầu tiên để xác định cơ chế bảo hộ phù hợp trong bối cảnh AI ngày càng được ứng dụng rộng rãi.
Tiêu chí xác định sự đóng góp đáng kể của con người đối với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp và thiết kế bố trí do AI tạo ra
Một trong những điểm mới đáng chú ý của Nghị định 100/2026/NĐ-CP là lần đầu tiên pháp luật đưa ra các tiêu chí định lượng tương đối cụ thể để đánh giá sự đóng góp đáng kể của con người.
Theo khoản 2 Điều 10a, con người chỉ được coi là có đóng góp đáng kể khi thực hiện toàn bộ các hoạt động sau đây:
a. Xác định vấn đề cần giải quyết
Con người phải là chủ thể xác định vấn đề cần giải quyết và phải đưa ra ý tưởng về giải pháp cho vấn đề đó.
Quy định này cho thấy việc chỉ mô tả một nhu cầu hoặc đưa ra yêu cầu chung chung cho hệ thống AI là chưa đủ. Ý tưởng sáng tạo phải xuất phát từ tư duy của con người ngay từ giai đoạn hình thành định hướng nghiên cứu hoặc thiết kế.
b. Lựa chọn dữ liệu đầu vào và các tham số sáng tạo
Con người phải chủ động lựa chọn dữ liệu đầu vào, mục tiêu, ràng buộc hoặc các tham số dựa trên ý tưởng sáng tạo của mình, thay vì chỉ sử dụng dữ liệu có sẵn hoặc các gợi ý tự động từ hệ thống AI.
Tiêu chí này thể hiện vai trò định hướng của con người trong quá trình hình thành kết quả.
c. Đánh giá, lựa chọn và tinh chỉnh kết quả
Theo quy định, con người phải tham gia đánh giá, lựa chọn, tinh chỉnh, thử nghiệm (nếu có) và diễn giải kết quả do AI tạo ra.
Đặc biệt, việc tinh chỉnh phải làm thay đổi cấu trúc hoặc chức năng cốt lõi của kết quả do AI tạo ra nhằm tạo ra giá trị mới. Điều này cho thấy những chỉnh sửa mang tính hình thức hoặc kỹ thuật đơn thuần có thể chưa đủ để được xem là đóng góp đáng kể.
d. Quyết định kết quả cuối cùng
Con người phải là người quyết định kết quả cuối cùng được sử dụng làm căn cứ yêu cầu bảo hộ.
Yếu tố này khẳng định vai trò kiểm soát và chịu trách nhiệm của con người đối với đối tượng được tạo ra, thay vì chỉ thụ động tiếp nhận đầu ra từ hệ thống AI.

Tiêu chí xác định sự đóng góp đáng kể của con người và mang tính quyết định đối với quyền tác giả, quyền liên quan
Đối với quyền tác giả và quyền liên quan, pháp luật không chỉ yêu cầu sự đóng góp đáng kể của con người mà còn đòi hỏi sự đóng góp đó phải mang tính quyết định đối với kết quả cuối cùng.
Tuy nhiên, đây không phải là điều kiện duy nhất.
Theo điểm a khoản 1 Điều 5a Nghị định 17/2023/NĐ-CP được bổ sung bởi Điều 4 Nghị định 134/2026/NĐ-CP, quyền tác giả, quyền liên quan đối với tác phẩm, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình hoặc chương trình phát sóng được tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo chỉ phát sinh khi đáp ứng đồng thời đầy đủ ba điều kiện:
Thứ nhất, con người phải có sự đóng góp đáng kể và mang tính quyết định
Điểm a khoản 1 Điều 5a quy định sự đóng góp của con người có thể được thể hiện thông qua nhiều hoạt động khác nhau như:
- Cung cấp dữ liệu đầu vào hoặc tham số kỹ thuật mang tính nguyên gốc của mình
- Xây dựng tài liệu thiết kế đối với chương trình máy tính
- Thiết lập các câu lệnh điều khiển hệ thống AI
- Đánh giá, lựa chọn, chỉnh sửa, can thiệp hoặc diễn giải kết quả do AI tạo ra
- Lựa chọn, sắp xếp và tổ chức nội dung hoặc hình thức thể hiện
- Đưa ra các quyết định thể hiện ý đồ nghệ thuật, thẩm mỹ hoặc kỹ năng chuyên môn
- Quyết định kết quả cuối cùng nhằm bảo đảm đối tượng được tạo ra phản ánh ý tưởng của mình thay vì sự sắp đặt ngẫu nhiên hoặc tự động của thuật toán
Có thể thấy, pháp luật không bảo hộ đơn thuần cho hành vi sử dụng AI. Điều kiện được xem xét ở đây chính là mức độ tham gia thực chất của con người trong toàn bộ quá trình sáng tạo, định hình hoặc thực hiện đối tượng được bảo hộ.
Thứ hai, con người phải chịu trách nhiệm về nội dung và tính hợp pháp của đối tượng được tạo ra
Điểm b khoản 1 Điều 5a yêu cầu người sáng tạo phải chịu trách nhiệm đối với nội dung và tính hợp pháp của đối tượng quyền tác giả, quyền liên quan do mình tạo ra có sử dụng AI.
Quy định này khẳng định rằng việc sử dụng AI không làm giảm hoặc chuyển giao trách nhiệm pháp lý từ con người sang hệ thống trí tuệ nhân tạo. Chủ thể yêu cầu bảo hộ vẫn phải chịu trách nhiệm về kết quả cuối cùng được tạo ra.
Thứ ba, việc sử dụng AI không được xâm phạm quyền của chủ thể khác
Theo điểm c khoản 1 Điều 5a, đối tượng được tạo ra có sử dụng AI không được gây phương hại đến quyền tác giả hoặc quyền liên quan đối với các đối tượng được sử dụng làm dữ liệu đầu vào cho hệ thống AI.
Điều kiện này phản ánh nguyên tắc cơ bản của pháp luật sở hữu trí tuệ: quyền chỉ được bảo hộ khi việc hình thành đối tượng không dựa trên hành vi xâm phạm quyền hợp pháp của chủ thể khác.

Người yêu cầu bảo hộ phải chứng minh sự đóng góp của mình như thế nào?
Việc đưa ra các tiêu chí đánh giá và định lượng cũng đồng thời kéo theo nghĩa vụ chứng minh tương ứng.
Theo khoản 7 Điều 5a Nghị định 17/2023/NĐ-CP được bổ sung bởi Điều 4 Nghị định 134/2026/NĐ-CP, khi có yêu cầu bảo vệ quyền tác giả hoặc quyền liên quan đối với đối tượng được tạo ra có sử dụng AI, người sáng tạo phải chứng minh quá trình sáng tạo của mình và kê khai trung thực việc sử dụng hệ thống AI khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
Đồng thời, Khoản 8 Điều 5a của Nghị định cũng cho phép sử dụng nhiều loại tài liệu để chứng minh sự đóng góp của con người, bao gồm:
- Dữ liệu đầu vào, tham số kỹ thuật hoặc tài liệu thiết kế
- Bản thảo và các phiên bản chỉnh sửa trong quá trình sáng tạo
- Lịch sử câu lệnh và dữ liệu tương tác với hệ thống AI
- Tài liệu mô tả quá trình sáng tạo
- Các tài liệu hợp pháp khác thể hiện sự đóng góp trí tuệ và sự kiểm soát của con người
Quy định này cho thấy trong môi trường sáng tạo có sử dụng AI, việc lưu giữ hồ sơ về quá trình hình thành đối tượng có thể trở thành yếu tố quan trọng không kém chính kết quả sáng tạo.
Kết luận
Các quy định mới về AI trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ không nhằm hạn chế việc ứng dụng công nghệ, mà hướng tới việc xác định rõ ranh giới giữa vai trò của hệ thống AI và vai trò của con người trong quá trình tạo ra đối tượng được bảo hộ.
Qua các tiêu chí được quy định tại Điều 10a Nghị định 65/2023/NĐ-CP (được bổ sung bởi Nghị định 100/2026/NĐ-CP) và Điều 5a Nghị định 17/2023/NĐ-CP (được bổ sung bởi Nghị định 134/2026/NĐ-CP), có thể thấy pháp luật vẫn duy trì nguyên tắc cốt lõi của hệ thống sở hữu trí tuệ: quyền được trao cho con người trên cơ sở những đóng góp trí tuệ thực chất của họ.
Trong bối cảnh AI ngày càng trở thành công cụ phổ biến trong hoạt động nghiên cứu, thiết kế và sáng tạo, khả năng chứng minh vai trò sáng tạo, kiểm soát và quyết định của con người sẽ là yếu tố then chốt để xác định khả năng được bảo hộ đối với các đối tượng có sử dụng AI.
Nếu Quý Khách hàng cần tư vấn về sở hữu trí tuệ đối với các sản phẩm có sử dụng AI, vui lòng liên hệ Monday VietNam để được đội ngũ Luật sư/ Chuyên gia của chúng tôi hỗ trợ và tư vấn giải pháp phù hợp.

Quý khách cần tư vấn về Sở hữu trí tuệ & Pháp lý cho doanh nghiệp?
Monday VietNam cung cấp giải pháp pháp lý toàn diện cho doanh nghiệp, từ bảo hộ tài sản trí tuệ, pháp lý quản trị nội bộ, pháp lý tuân thủ, lao động nhân sự và giải quyết tranh chấp...
📞 Hotline: 086 200 6070
📧 Email: mdvn@mondayvietnam.com
* Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức và không làm phát sinh quan hệ tư vấn giữa người đọc và Monday VietNam. Do quy định pháp luật có thể thay đổi và việc áp dụng phụ thuộc vào từng trường hợp, doanh nghiệp nên liên hệ Monday VietNam để được tư vấn cụ thể.
* Lưu ý: Hình ảnh trong bài viết được tạo bởi AI.