Bảng phân loại Nice 13 (NCL 13-2026) cho thấy một thay đổi khá rõ trong cách WIPO tiếp cận việc phân loại hàng hóa: sản phẩm cần được xác định dựa trên mục đích sử dụng thực tế, thay vì chỉ dựa vào các thuật ngữ chung mang tính bao quát. Trong bài viết trước của series này, chúng ta đã thấy một thay đổi đáng chú ý của Nice 13-2026: Kính mắt được điều chuyển từ Nhóm 09 sang Nhóm 10.
>>> Xem thêm: KÍNH MẮT VÀ SỰ THAY ĐỔI RANH GIỚI GIỮA NHÓM 9 VÀ NHÓM 10
Tuy nhiên, khi nguyên tắc này được áp dụng rộng rãi hơn, một số thuật ngữ vốn được sử dụng rất phổ biến trong đăng ký nhãn hiệu cũng bắt đầu bộc lộ hạn chế. Một trong những ví dụ điển hình là “tinh dầu”. Trong NCL 13-2026, “tinh dầu” không còn được xem là một thuật ngữ có thể mặc định nằm trong một nhóm duy nhất, mà có thể được phân loại vào nhiều nhóm khác nhau tùy theo mục đích sử dụng.
Khi thuật ngữ “tinh dầu” không còn đủ để mô tả hàng hóa theo bảng phân loại Nice 13

Trước đây, khi nộp đơn đăng ký nhãn hiệu, không ít doanh nghiệp chỉ ghi đơn giản là “tinh dầu” trong danh mục hàng hóa/dịch vụ. Trong nhiều trường hợp, thuật ngữ này thường được cơ quan thẩm định mặc định xếp vào Nhóm 03 (mỹ phẩm và chế phẩm làm sạch).
Cách ghi này giúp doanh nghiệp nhanh chóng hoàn tất hồ sơ và vẫn có được một phạm vi bảo hộ tương đối rộng mà không cần mô tả chi tiết công dụng của sản phẩm.
Tuy nhiên, theo định hướng của bảng phân loại Nice 13 mới áp dụng từ 01/01/2026, cách mô tả chung chung này không còn phù hợp với xu hướng phân loại hiện nay và có thể bị yêu cầu làm rõ trong quá trình thẩm định. Thuật ngữ “tinh dầu” đứng độc lập có thể bị xem là chưa đủ rõ ràng để xác định nhóm hàng hóa phù hợp.
Một sản phẩm “tinh dầu” – có thể thuộc 4 nhóm khác nhau

Theo các quy định cập nhật từ Bảng phân loại Nice 13, tinh dầu có thể được phân vào các nhóm khác nhau tùy theo mục đích sử dụng của sản phẩm, cụ thể:
- Nhóm 01 – Dùng trong công nghiệp
Tinh dầu được cung cấp như nguyên liệu thô cho các nhà máy hoặc cơ sở sản xuất để tiếp tục pha chế thành sản phẩm khác.
- Nhóm 03 – Dùng cho mỹ phẩm hoặc tạo hương
Tinh dầu được sử dụng trong nước hoa, mỹ phẩm, hoặc để xông phòng tạo hương thơm thông thường.
- Nhóm 05 – Dùng cho mục đích trị liệu hoặc chăm sóc sức khỏe
Tinh dầu được sử dụng trong liệu pháp mùi hương (aromatherapy), xông hơi, massage trị liệu hoặc các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe.
- Nhóm 30 – Dùng làm hương liệu thực phẩm
Tinh dầu được sử dụng như chất tạo hương trong thực phẩm hoặc đồ uống. Như vậy, một thuật ngữ tưởng chừng đơn giản như “tinh dầu” thực tế có thể nằm ở nhiều nhóm khác nhau, tùy vào cách sản phẩm được thương mại hóa trên thị trường.
Những rủi ro doanh nghiệp cần lưu ý khi áp dụng bảng phân loại Nice 13

Việc phân loại chi tiết hơn này kéo theo một số vấn đề thực tế mà doanh nghiệp cần cân nhắc khi nộp đơn đăng ký nhãn hiệu.
(i) Nguy cơ bị yêu cầu sửa đổi danh mục hàng hóa
Nếu đơn đăng ký chỉ ghi chung chung là “tinh dầu”, cơ quan thẩm định có thể yêu cầu người nộp đơn làm rõ mục đích sử dụng của sản phẩm để xác định đúng nhóm. Điều này có thể khiến quá trình xử lý đơn kéo dài thêm.
(ii) Vấn đề về phạm vi bảo hộ và chi phí
Trên thị trường, nhiều doanh nghiệp đang kinh doanh tinh dầu đa công dụng – ví dụ như tinh dầu tràm vừa dùng để chăm sóc da, vừa xông phòng hoặc xông hơi. Trong trường hợp này, để bảo hộ nhãn hiệu cho tất cả các mục đích sử dụng, doanh nghiệp có thể cần đăng ký ở nhiều nhóm khác nhau (ví dụ Nhóm 03 và Nhóm 05), thay vì chỉ một nhóm như trước đây.
Một lưu ý khi xây dựng danh mục hàng hóa theo bảng phân loại Nice 13

Những thay đổi trong bảng phân loại Nice 13 cho thấy hệ thống phân loại Nice ngày càng hướng tới việc phản ánh chính xác bản chất thương mại và mục đích sử dụng của sản phẩm.
Do đó, khi chuẩn bị hồ sơ đăng ký nhãn hiệu, doanh nghiệp nên:
- Xác định rõ mục đích sử dụng chính của sản phẩm
- Lựa chọn nhóm hàng hóa phù hợp với chiến lược kinh doanh
- Mô tả cụ thể công dụng ngay trong danh mục (ví dụ: Tinh dầu dùng cho mục đích mỹ phẩm” hoặc “Tinh dầu dùng cho liệu pháp mùi hương)
Việc chuẩn bị danh mục hàng hóa rõ ràng ngay từ đầu không chỉ giúp tránh các yêu cầu sửa đổi từ cơ quan thẩm định, mà còn giúp tối ưu phạm vi bảo hộ nhãn hiệu trong dài hạn. Việc thuật ngữ “tinh dầu” được phân vào nhiều nhóm khác nhau là một ví dụ điển hình cho xu hướng ngày càng rõ của hệ thống phân loại Nice. Điều này đồng nghĩa với việc cách tiếp cận quen thuộc trước đây – chỉ sử dụng một thuật ngữ chung để “bao phủ” nhiều loại sản phẩm – sẽ ngày càng khó áp dụng trong thực tiễn đăng ký nhãn hiệu.
Đối với doanh nghiệp, sự thay đổi này đặt ra hai yêu cầu quan trọng:
- Cần xác định rõ chức năng và mục đích thương mại chính của sản phẩm trước khi nộp đơn đăng ký.
- Cần xây dựng danh mục hàng hóa chính xác và có chiến lược, đặc biệt trong trường hợp sản phẩm có nhiều công dụng khác nhau.
Trong bối cảnh thị trường ngày càng xuất hiện nhiều sản phẩm đa chức năng, việc hiểu đúng cấu trúc phân loại của Nice không chỉ giúp giảm rủi ro bị từ chối đơn, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chiến lược bảo hộ nhãn hiệu dài hạn.
👉 NICE 13 SERIES | Bài 04: Thú cưng và Lối sống Wellness – Khi thói quen tiêu dùng đang định hình lại ranh giới của hệ thống phân loại nhãn hiệu
Trong bài viết tiếp theo, Monday VietNam sẽ phân tích cách Bảng phân loại Nice 13 bổ sung nhiều thuật ngữ mới để phản ánh các xu hướng tiêu dùng đang phát triển nhanh, như kinh tế thú cưng (Pet Economy) và các hoạt động Yoga, Thiền định, chăm sóc sức khỏe tinh thần.

