Sự giao thoa giữa thời trang và công nghệ đeo (wearable tech) đang đặt ra một thách thức thực sự cho hệ thống phân loại tài sản trí tuệ. Một sản phẩm như áo khoác tích hợp hệ thống sưởi điện, về bản chất, vừa là một thiết bị công nghệ, vừa là một vật dụng tiêu dùng để mặc – và chính sự “lai ghép” này khiến việc xác định nhóm phân loại trở nên không còn đơn giản.

Trong giai đoạn trước, cách tiếp cận phổ biến là nhìn vào cơ chế hoạt động: khi một chiếc áo có tích hợp pin và bộ phận tạo nhiệt, nó thường được xem như một thiết bị sưởi và được xếp vào Nhóm 11. Tuy nhiên, với Nice 13 (NCL 13-2026), cách tiếp cận này đã được điều chỉnh theo hướng nhất quán hơn:

  • Phân loại dựa trên mục đích sử dụng cuối cùng
  • Không đặt trọng tâm vào cấu tạo kỹ thuật bên trong

Vì vậy, dù có yếu tố công nghệ, nếu sản phẩm được dùng để mặc, nó sẽ thuộc Nhóm 25. Điểm đáng chú ý là sự điều chỉnh này không chỉ mang tính kỹ thuật, mà còn kéo theo những hệ quả có tính cấu trúc đối với chiến lược bảo hộ nhãn hiệu.

Cuộc chiến liên ngành (Tech vs. Fashion) tại Nhóm 25 dưới góc độ Nice 13

Việc đưa hàng may mặc công nghệ về Nhóm 25 thực chất là việc đưa hai hệ sinh thái vốn tách biệt – công nghệ và thời trang – vào cùng một không gian cạnh tranh.

Trước đây, các doanh nghiệp công nghệ phát triển công nghệ đeo có thể lựa chọn đăng ký tại Nhóm 9 hoặc 11, qua đó duy trì một khoảng cách nhất định với thị trường thời trang. Khoảng cách này đóng vai trò như một “vùng đệm”, giúp giảm thiểu nguy cơ xung đột nhãn hiệu. Tuy nhiên, khi quy tắc phân loại của Nice 13 thay đổi, vùng đệm này không còn tồn tại.

>>> Xem thêm: Kính mắt và sự thay đổi ranh giới giữa Nhóm 9 và Nhóm 10

Từ thời điểm 2026:

  • Tất cả sản phẩm có bản chất “để mặc” sẽ được xét trong Nhóm 25
  • Doanh nghiệp công nghệ và thời trang đối đầu trực tiếp trong cùng một nhóm

Hệ quả này không còn nằm ở việc thay đổi nhóm, mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến tương quan cạnh tranh:

  • Nhóm 25 vốn đã có mật độ nhãn hiệu rất cao
  • Khi wearable tech gia nhập, mức độ cạnh tranh tăng lên đáng kể
  • Một dấu hiệu “an toàn” ở Nhóm 11 có thể trở nên rủi ro tại Nhóm 25

Điều này lý giải vì sao cùng một tên gọi – ví dụ như “Aurora” – có thể không gặp trở ngại khi đăng ký cho thiết bị sưởi, nhưng lại trở nên rủi ro đáng kể khi gắn với sản phẩm may mặc.

Ở góc độ dài hạn, cách tiếp cận của Nice 13 cũng cho thấy một xu hướng rõ ràng: các sản phẩm wearable tech trong tương lai, dù tích hợp công nghệ ở mức độ nào, vẫn sẽ được quy về cùng một nhóm nếu mục đích sử dụng là để mặc. Điều này giúp hệ thống phân loại nhất quán hơn, nhưng đồng thời cũng khiến ranh giới giữa các ngành trở nên mờ đi, buộc doanh nghiệp phải nhìn nhận rủi ro nhãn hiệu theo hướng rộng hơn, vượt ra ngoài phạm vi ngành truyền thống của mình.

Định vị rủi ro thẩm định tại Cục Sở hữu Trí tuệ (IP Vietnam) khi áp dụng Nice 13 

Tại Việt Nam, sự thay đổi này không chỉ dừng lại ở lý thuyết phân loại, mà sẽ thể hiện trực tiếp trong quá trình xử lý đơn. Nếu người nộp đơn vẫn giữ cách phân loại cũ:

  • Cơ quan thẩm định có thể tự động điều chỉnh sang Nhóm 25
  • Người nộp đơn phải nộp bổ sung phí phân loại

Đặc biệt, trong trường hợp Nhóm 25 chưa có trong đơn ban đầu:

  • Có thể phát sinh thêm phí nộp đơn
  • Phí thẩm định nội dung
  • Và các chi phí liên quan khác

Như vậy, tổng chi phí có thể thay đổi đáng kể so với dự kiến. Quan trọng hơn, việc điều chỉnh phân loại thường đi kèm với quá trình trao đổi, ra thông báo thiếu sót và bổ sung hồ sơ. Trong bối cảnh thời gian thẩm định nhãn hiệu vốn đã kéo dài, những bước xử lý bổ sung này có thể làm chậm đáng kể tiến độ bảo hộ. 

Với các sản phẩm công nghệ có vòng đời ngắn và tốc độ thương mại hóa nhanh, sự chậm trễ này hoàn toàn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Phương án Quản trị danh mục theo bảng phân loại Nice 13

Trước cách tiếp cận mới của Nice 13 – 2026, việc quản trị tài sản trí tuệ cần được điều chỉnh theo hướng chủ động hơn, đặc biệt là trong việc kiểm soát rủi ro phát sinh từ sự thay đổi phân loại.

1. Đối với các nhãn hiệu đã được bảo hộ trước đây tại Nhóm 11

Một điểm cần lưu ý là hiệu lực bảo hộ không tự động mở rộng sang Nhóm 25 do nguyên tắc không hồi tố. Điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý đáng kể: trong khi doanh nghiệp vẫn khai thác sản phẩm trên thị trường, đối thủ có thể tận dụng cách phân loại mới để nộp đơn cho các sản phẩm tương tự tại Nhóm 25. 

Vì vậy, việc cân nhắc nộp đơn bổ sung tại Nhóm 25 không chỉ là một lựa chọn mang tính phòng ngừa, mà trong nhiều trường hợp là cần thiết để duy trì phạm vi bảo hộ nhất quán.

2.  Cách tiếp cận trong tra cứu nhãn hiệu cũng cần được điều chỉnh

Khi dữ liệu lịch sử và dữ liệu theo chuẩn mới cùng tồn tại song song, việc chỉ tra cứu trong một nhóm sẽ không còn phản ánh đầy đủ rủi ro. Thay vào đó, cần nhìn nhận việc tra cứu theo hướng liên nhóm, nhằm đảm bảo không bỏ sót các nhãn hiệu đối chứng có thể ảnh hưởng đến khả năng đăng ký.

3. Cách mô tả hàng hóa trong đơn cũng cần được tinh chỉnh

Thay vì tập trung vào yếu tố kỹ thuật hoặc cấu tạo, việc mô tả theo mục đích sử dụng sẽ phù hợp hơn với cách phân loại hiện tại, đồng thời giúp phạm vi bảo hộ linh hoạt hơn trước các thay đổi công nghệ trong tương lai.

Sự dịch chuyển từ Nhóm 11 sang Nhóm 25 không đơn thuần là thay đổi về mặt phân loại, mà phản ánh một nguyên tắc xuyên suốt: cách sản phẩm được sử dụng trong thực tế mới là yếu tố quyết định vị trí pháp lý của nó.

Trong bối cảnh các ngành ngày càng giao thoa:

  • Ranh giới cạnh tranh không còn nằm ở “ngành”
  • Mà nằm ở không gian pháp lý mà sản phẩm được xếp vào

Vì vậy, doanh nghiệp cần tiếp cận việc bảo hộ nhãn hiệu với góc nhìn rộng hơn, để kiểm soát rủi ro không chỉ từ đối thủ cùng ngành, mà cả từ các chủ thể ở những lĩnh vực tưởng chừng không liên quan nhưng lại đang “đứng chung một nhóm”.

👉 NICE 13 SERIES | Bài 06: Trí tuệ nhân tạo (AI) chính thức được “định danh” tại Nhóm 42

Sự xuất hiện của các Mô hình Ngôn ngữ Lớn (LLM) và các nền tảng học máy (Machine Learning) đã làm mờ nhạt ranh giới của phần mềm truyền thống. Trước đây, các công ty công nghệ thường phải chật vật, khiên cưỡng xếp dịch vụ AI của mình vào cụm từ chung chung là “Phần mềm như một dịch vụ (SaaS)” tại Nhóm 42.

Sự thay đổi này sẽ mở ra cơ hội vàng nào cho việc bảo vệ tài sản trí tuệ của các start-up AI và các “ông lớn” công nghệ? Cùng Monday VietNam giải mã hành lang pháp lý hoàn chỉnh này trong Bài 06!

Chat với chúng tôi qua Facebook
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gửi Email cho chúng tôi
Gọi ngay cho chúng tôi